resting spore

resting spore

A resting spore lies dormant in the soil until conditions improve.

Định nghĩa

Danh từ: Bào tử nghỉ (resting spore) một loại bào tử của một số loài tảo hoặc nấm, tồn tạitrạng thái ngủ (không hoạt động). Bào tử này có thể nảy mầm sau một thời gian dài, thường khi điều kiện môi trường trở nên thuận lợi trở lại.

dụ sử dụng
  • (Bào tử nghỉ vẫn nằm im trong đất cho đến khi mùa mưa bắt đầu.)
  • (Một số loại nấm tạo ra bào tử nghỉ để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To form a resting spore": hình thành bào tử nghỉ.

    • When conditions become unfavorable, the algae will form a resting spore. (Khi điều kiện trở nên bất lợi, tảo sẽ hình thành bào tử nghỉ.)
  • "Germination of a resting spore": sự nảy mầm của bào tử nghỉ.

    • The germination of a resting spore requires specific triggers such as moisture and warmth. (Sự nảy mầm của bào tử nghỉ đòi hỏi các yếu tố kích hoạt cụ thể như độ ẩm nhiệt độ ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Resting (adj): nghỉ ngơi, ngủ (trạng thái không hoạt động).

    • The resting stage of the organism is crucial for its survival. (Giai đoạn nghỉ ngơi của sinh vật rất quan trọng cho sự sống còn của .)
  • Spore (n): bào tử (cấu trúc sinh sản đơn bào của nấm, tảo, hoặc thực vật không hoa).

    • Spores are often dispersed by wind or water. (Bào tử thường được phát tán nhờ gió hoặc nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormant spore: bào tử ngủ (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Hypnospore: bào tử ngủ (thường dùng trong sinh học cho tảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie dormant: nằm im, ngủ (dùng cho bào tử hoặc sinh vật).

    • The resting spore lies dormant in the lake sediment for years. (Bào tử nghỉ nằm im trong trầm tích hồ suốt nhiều năm.)
  • Germinate from: nảy mầm từ (một bào tử hoặc hạt).

    • New algae cells germinate from the resting spore when conditions improve. (Các tế bào tảo mới nảy mầm từ bào tử nghỉ khi điều kiện cải thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a low profile: giữ trạng thái ẩn, không hoạt động (ẩn dụ cho trạng thái ngủ của bào tử nghỉ).
    • Just like a resting spore, the organization kept a low profile during the crisis. (Giống như bào tử nghỉ, tổ chức đó đã giữ trạng thái ẩn trong suốt cuộc khủng hoảng.)